
Kính dâng Bồ Tát với lòng thành kính và ngưỡng mộ! Bồ tát viên tịch ngày 20-04-Năm Quý Mão-1963
Kính lạy đức Bồ Tát Thích Quảng Đức
Khi viết những dòng chữ thô thiển này, con chỉ biết âm thầm dâng lên cúng dường ân đức sâu dày hơn trời biển của Ngài. Con thiết tha thành kính, ngưỡng vọng về Ngài, một bậc Bồ tát vào đời cứu độ chúng sinh, cứu nguy đạo pháp thoát khỏi khốn khó nguy cùng. Kính xin Ngài từ bi hoan hỷ chứng minh cho lòng thành kính nhất của hàng hậu bối chúng con!
Ngài đã trở thành bất tử trong trái tim mọi người. Ngài đã trở thành biểu tượng của khoan dung độ lượng, nhân hậu hoà bình. Hình ảnh thiêng liêng diễm lệ giữa đất trời của Ngài, tuyệt đối không phải nhờ thiên tài, không phải nhờ lanh lợi, mà nhờ vào chất tu chân thật, nhờ vào tư cách đạo đức, và sự gia công dấn thân hành trì khi còn sinh tiền.
Qua những dòng tiểu sử ngắn ngủi của Ngài, ai cũng cảm nhận được sự hùng tráng của một con dân nước Việt, sự tiếp thu hài hoà của đệ tử Thích Ca và sự quyết tâm hy hiến của tinh thần Vạn Hạnh, Lý Công Uẩn, Trần Nhân Tông.
Tất cả đều được kết tụ, nâng lên bằng những hành động cụ thể trong cơn khốn khó của đạo pháp, với nhiệt tâm tín thành trước đau thương mất mát tại cõi Ta bà.
Mặc dù không sinh cùng thời, nhưng đọc lại những dòng tiểu sử của Ngài, và được những bậc Thầy hiền kể lại, con có cảm giác Ngài là một tu sĩ hết sức chất phát bình dân. Ngài đâu muốn trở thành nhân vật trung tâm, hay tiếng tăm lừng lẫy. Ngài đâu muốn sự ra đi của mình sẽ trở thành một sự kiện chấn động thế giới. Nhưng chính ngọn lửa Hoả Quang Tam Muội, trái tim bất diệt và di thư tha thiết của Ngài đã trở thành lời thuyết pháp hùng hồn, bài tâm kinh sống động, bay nhanh trên tất cả phương tiện thông tin báo chí từ Á sang Âu. Chính ngọn lửa, trái tim và di thư của Ngài biến thành sự kiện lịch sử nhân loại, lở đất long trời, đánh động lương tri, tâm thức của muôn triệu con người!
Tham lam, ích kỷ, giận hờn, kiêu căng luôn tiềm ẩn trong con người thế tục, lắm lúc lại làm nhân cách con người trở nên nhỏ bé, qua những hành động vô nhân và tàn nhẫn. Trước tình thế đen tối nhiễu nhương của đạo pháp, Ngài tự cảm thấy mình không thể ngồi yên, Tăng ni Phật tử có khả năng không còn điểm tựa tâm linh, niềm tin chánh pháp hay tín ngưỡng ngàn đời của Tổ tiên. Quyết định dứt khoát và sáng suốt của Ngài là phải dấn thân hành động, phải bảo vệ gia tài của mười phương chư Phật ban giao và gia tài của tổ tiên Hồng Bàng để lại.
Ngài không muốn lịch sử dân tộc có sự hiện hữu dấu chân của những người đang đi trên con đường chật hẹp của bản ngã hận thù, của bất công phi nhân. Ngài muốn người cầm quyền trả lại sự công bằng căn bản nhất cho mọi người. Ngài ước ao và hy vọng họ đi trên con đường thênh thang vĩ đại, con đường của thứ tha, bao dung và bác ái.
Hình ảnh vị tu sĩ điềm nhiên mặc chiếc hậu vàng đơn sơ mộc mạc, lại toát ra một nhân cách phi thường, thắm đượm thương yêu. Thế ngồi kiết già của Ngài thể hiện một định lực thâm sâu, được nối kết bởi lời Phật dạy, được kết tụ từ con tim vì đạo, và những tháng ngày dấn thân hành hoá. Sự hiện hữu của Ngài trên mảnh đất tiên rồng, giữa ngã tư Lê Văn Duyệt-Phan Đình Phùng là một nối kết từ chư Bồ tát thánh hiền đến liệt vị thánh Tăng, từ Đông độ đến Việt nam qua các thời đại.
Quả thật, một ngọn lửa trở thành ánh quang minh soi sáng nhân gian, một trái tim trở thành bất diệt thiên thu và một di thư ngắn ngủi trở thành trang kinh Bát nhã. Tất cả là điểm tựa tâm linh cho vô số con người quy ngưỡng tìm về.
1. Ngọn lửa Từ Bi:
Ngọn lửa của Ngài không phải là ngọn lửa của tham dục sân hận, mà là ngọn lửa Từ bi thương yêu, là Hoả Quang Tam Muội. Nó được hun đúc, cất nấu từ vô lượng kiếp tu hành, từ sự dấn thân không ngừng nghỉ qua dựng xây đạo tràng, kiến lập Phật viện, đào tạo Tăng tài, giáo hoá chúng sinh.
Ngọn lửa của Ngài là một minh chứng hùng hồn cho giai đoạn khói lửa mịt mù, hay những đắng cay dằn vặt của kiếp lầm than.
Ngọn lửa của Ngài là những xót xa não nuột của các mẹ già, của người Phật tử tóc trắng điểm sương khóc con nơi trận tuyến.
Ngọn lửa của Ngài được kết tự từ những giọt nước mắt, là nỗi đau quằn quại, là những mịt mù bơ vơ lạc loài của tuổi trẻ Việt nam.
Ngọn lửa của Ngài được xuất phát từ xương trắng máu đào của Phật tử Cố Đô, của con Phật Sài gòn, của những bậc xuất trần, của những người lương thức đã hy sinh trước đó.
Ngọn lửa của Ngài vẫn còn đối với quê hương dân tộc, đối với đạo pháp, đối với con người, đối với những giá trị nhân bản bất diệt.
Xin chấp tay nguyện cầu cho ngọn lửa của Bồ tát tiếp tục cháy lên và thổi vào lòng con như pháp phật nhiệm mầu.
Xin thành tâm khấn nguyện cho ngọn lửa của Ngài vẫn còn ngun ngút cháy lên trước những khoảng trời xanh, trong lòng người đệ tử Phật khắp năm châu.
Ngọn lửa của Ngài tuyệt đối không là tấm thân tứ đại giả tạm mà là ánh sáng trí tuệ bất tử. Nó không còn là da thịt bình thường, mà là mùi hương chiên đàn trầm nhũ. Nó không chỉ là dấu ấn lịch sử của dân tộc, của Phật giáo mà là bài thuyết pháp vô ngôn của Bồ tát vào đời. Nó là nơi cư trú của biết bao con người gục ngã, của những trái tim lạc loài!
2. Trái tim Bồ Tát:
Trái tim của Ngài vẫn còn rỉ máu với bao ước vọng dâng trào. Trái tim của những thổn thức lo toan cho số phận dân tộc, cho đất nước quê hương và cho đạo pháp vĩnh tồn.
Trái tim của Ngài đã hoà cùng nhịp thở của bá tánh chúng sinh trong cuộc trầm thống khổ đau. Ngài đã thở như tiếng thở của nhân gian, trong dòng lịch sử nhân loại.
Trái tim của Ngài không phải là sự chất chứa của hơn thua buồn giận oán hờn, mà là sự rung động của nỗi khổ niềm đau về thực trạng xã hội, về đời sống lầm than của con người.
Trái tim của Ngài là những tầng bậc của sự thiết tha yêu đời, yêu vạn loại chúng sinh đang ngập tràn đau khổ.
Trái tim của Ngài là quê hương tâm linh trong mỗi chúng ta. Trái tim Bồ tát vì đạo cứu đời vẫn còn nguyên vẹn thiên thu. Sáng soi từ làng quê hẻo lánh đến thành thị hiện đại.
Ôi, những tháng ngày nơi đất khách quê người, trái tim của Ngài là hình ảnh thiêng liêng thánh thiện, luôn thiết tha nhắc nhở, luôn réo gọi tâm hồn.
Trái tim của Ngài là thiêng quốc tuyệt vời, không còn mưa bom lửa đạn, không còn tiếng hận thù, không còn tiếng chém giết tranh giành quyền lợi và quyền lực, không còn tiếng lừa dối, hãm hại nhau.
Trái tim của Ngài là mạch nguồn tươi mát ngọt ngào, là tình người muôn thuở dâng cao, là tiếng hát Bi từ đang vang vọng giữa đất trời bao la.
Trái tim của Ngài luôn toả ra mùi chiên đàn thánh thiện và là chất đề hồ nuôi lớn trẻ thơ.
Trái tim của Ngài là vòng tay của những cụ già, là ánh trăng sáng ngời của Bát nhã chiếu soi.
Trái tim của Ngài là ánh nắng sưởi ấm, là mùa xuân sinh tồn, là bốn mùa của vạn vật chúng sinh trong vũ trụ siêu cùng.
3. Di Thư Bát Nhã:
Đọc Di Thư của Ngài, con cảm nhận được trái tim chất chứa từ bi, trí tuệ sáng ngời thiên cổ, vừa mãnh liệt dứt khoát, vừa thanh nhã cao phong, gói trọn tấm lòng dâng lên cúng dường mười phương chư Phật, liệt vị Thánh tăng tiên hiền và hồn thiêng sông núi Việt nam.
Đọc Di Thư của Ngài, con cảm nhận được tấm lòng bao dung độ lượng, thê thiết ngọt ngào, luôn dâng trào sức sống và chan chứa mầm xanh.
Lòng Ngài lúc nào cũng ước ao và mong mỏi; trong nghiệt ngã cuộc đời, trong nhân-ngã bỉ thử của cuộc thế, giữa hơn thua tranh giành, giữa bi đát xấu xa, vẫn có con đường để đi, vẫn có chốn để về, vẫn có nơi để hướng tâm phục vụ., Ngài đã hiến dâng trái tim trinh bạch cho đạo pháp dân tộc. Bấy nhiêu thôi cũng đủ sáng soi cho người đương đại, là bài pháp vô ngôn, là lối đẹp tuyệt vời cho hậu thế tôn thờ!
Quyền uy, địa vị, áo mão cân đai, sang giàu tột đỉnh, có đáng gì trong hạnh phúc đạo đức làm người?
Đọc Di Thư của Ngài, con không thấy một mảy may khát vọng riêng tư, mà chỉ có những nguyện vọng chính đáng của một con người. Con không thấy một đòi hỏi cá nhân, mà chỉ có những yêu cầu nhân bản, đại diện cho tiếng nói nhân loại.
Di thư của Ngài không phải là chú giải của những bộ kinh đại thừa siêu việt, không phải là những dịch phẩm bất hủ bóng bẩy văn hoa, không phải là những tư tưởng cao siêu ngút ngàn, không phải là một chủ thuyết chính trị, không phải là một sách lược giải phóng đất nước, không phải là chiến lược về chủng tộc màu da, mà chỉ là những nguyện vọng, ước muốn bình thường của thân phận con người.
Di thư của Ngài chỉ là những thiết tha chân thành của một tu sĩ, của một công dân chân chất, muốn lấy cái chết để thức tỉnh lương tâm thời đại. Ngôn ngữ giản dị, nhưng đầy ấp thiêng liêng, cú pháp không cầu kỳ, nhưng trong sáng như pha lê và đầy đủ ý nghĩa nhất!
Di thư của Ngài không phải là quyển tiểu thuyết được giải thưởng văn chương, hay truyện ngắn lôi kéo người đọc, mà là tâm tình của một con người, có sức cuốn hút mãnh liệt. Nó đã trở thành hùng ca, thánh ca, thiền ca, vừa như lời ru êm nhẹ, vừa là quyển sử thi bất hủ với thời gian!
Di Thư của Ngài, lúc nào cũng kêu gọi tất cả mọi người thương yêu, đùm bọc giúp đỡ nhau trên những nẻo đường đời nghiệt ngã. Ngài thực sự là con người hoàn thiện về nhân cách đạo đức và trí tuệ siêu phàm!
Tóm lại, ngọn lửa, trái tim và di thư của Ngài đã cho thế giới và nhân loại biết một sự thật của giai đoạn lịch sử, một sự thật chứa đầy tham vọng cá nhân, một sự thật đi ngược lương tâm thời đại, một sự thật của độc tài gia đình trị được núp dưới chiêu bài chính trị dân chủ, một sự thật vừa phức tạp, vừa lạnh lùng đen tối.
Đích đến của quyền lực chính trị, địa vị cao xa, giàu sang danh vọng chỉ là cơn ác mộng, là bóng mờ của thời gian. Tất cả đều tiêu tan theo quy luật bại thành. Nhưng ngọn lửa, trái tim và di thư của Ngài vẫn còn hiện hữu trên cõi Ta bà vô thường biến đổi này.
Một tăng sĩ bình thường, phút chốc trở thành bậc đại sĩ. Một Tỳ kheo quê mùa, phút chốc trở thành bậc đắc đạo xuất trần. Một thường dân lam lũ, phút chốc trở thành một công dân bất hủ.
Chọn cái chết để tìm thấy nơi đó những niềm vui và sự sống cho muôn người. Chọn cái chết để trở thành bất tử, thì quả là sự lựa chọn đầy chất trí tuệ và từ bi cao thượng. Do vậy, ngọn lửa, trái tim và di thư của Ngài vẫn là những kỷ vật, những hình ảnh thiên thu trong thế kỷ 20 và mãi mãi!
Lịch sử đạo pháp quê hương đã nhìn thấy và ghi nhận tấm lòng yêu quê hương, bảo vệ đạo pháp của Ngài. Ngài hy sinh cho dân tộc, hiến dâng cho đạo pháp, tôn trọng sự thật thánh thiện. Ngài tin tưởng dân tộc sẽ mãi tồn sinh, đạo pháp sẽ mãi huy hoàng, nếu cuộc đời này có nhau, vì nhau và tôn trọng lẫn nhau!
Trong muôn ngàn trái tim, có lẽ trái tim của Ngài vẫn là một trong những trái tim hiếm hoi, đẹp nhất nhân gian, vượt thoát mọi sự chi phối của thời gian!
Hy vọng, mỗi người Việt nam đều đang cất giữ trái tim của Ngài. Trái tim hạnh phúc và đắng cay, trái tim của nụ cười và nước mắt!
Hy vọng, hàng xuất gia được người đời tôn trọng là bậc ‘chúng trung tôn’, đều có khả năng tự thắp lên ngọn lửa thiêng liêng mầu nhiệm cho chính mình, để tự soi sáng, tự phản quang!
Hy vọng, mỗi người Phật tử gần xa sẽ có duyên may đọc lại những lời Di Thư của Ngài, như bài Bát nhã tụng hàng ngày!
Cuối cùng, trái tim bất diệt của Ngài vẫn còn se thắt, đập theo nhịp đập của chúng sinh vạn loại. Ngọn lửa từ bi của Ngài vẫn còn bùng cháy đến tận bây giờ và mãi mãi ngàn sau. Di thư của Ngài vẫn chưa ráo mực, như mới hôm nào!
Rất mong thay!!!
Nam Mô Thích Quảng Đức Bồ Tát Ma Ha Tát!
Hậu học Thích Thiện Hữu kính lễ!